Áo tiếng Nga là gì?
"áo" trong tiếng Nga là верх (danh từ), топ (danh từ), А́встрия (danh từ riêng).
верх Danh từ
verx giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Áo.
топ Danh từ
top giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Áo.
А́встрия Danh từ riêng
Ávstrija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Áo, áo địa lợi.
- По-моему, он из Австрии. Tôi nghĩ anh ấy đến từ Áo.
- Думаю, он из Австрии. Tôi nghĩ anh ấy đến từ Áo.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "áo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Áo tiếng Nga là gì?
"áo" trong tiếng Nga là верх (danh từ), топ (danh từ), А́встрия (danh từ riêng).