TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Áo tiếng Nga là gì?

"áo" trong tiếng Nga là верх (danh từ), топ (danh từ), А́встрия (danh từ riêng).

верх Danh từ

verx giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo.

Xem đầy đủ từ "верх": trọng âm, biến cách, cách chia →

топ Danh từ

top giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo.

Xem đầy đủ từ "топ": trọng âm, biến cách, cách chia →

А́встрия Danh từ riêng

Ávstrija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo, áo địa lợi.

  • По-моему, он из Австрии. Tôi nghĩ anh ấy đến từ Áo.
  • Думаю, он из Австрии. Tôi nghĩ anh ấy đến từ Áo.

Xem đầy đủ từ "А́встрия": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "áo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Áo tiếng Nga là gì?

"áo" trong tiếng Nga là верх (danh từ), топ (danh từ), А́встрия (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.