Áo mưa tiếng Nga là gì?
"áo mưa" trong tiếng Nga là плащ (danh từ), дождеви́к (danh từ).
плащ Danh từ
plašč giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Áo mưa.
дождеви́к Danh từ
doždevík giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [cái] áo mưa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "áo mưa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Áo mưa tiếng Nga là gì?
"áo mưa" trong tiếng Nga là плащ (danh từ), дождеви́к (danh từ).