TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ích kỷ tiếng Nga là gì?

"ích kỷ" trong tiếng Nga là эгоисти́чный (tính từ).

эгоисти́чный Tính từ

egoistíčnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ích kỷ.

  • Возможно, ты прав, я вёл себя эгоистично. Có lẽ bạn nói đúng, tôi đã quá ích kỷ.
  • Я не хочу быть эгоистичным. Tôi không có ý định ích kỷ đâu.

Xem đầy đủ từ "эгоисти́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ích kỷ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ích kỷ tiếng Nga là gì?

"ích kỷ" trong tiếng Nga là эгоисти́чный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.