Ít tiếng Nga là gì?
"ít" trong tiếng Nga là немно́го (phó từ), не́сколько (hạn định từ), ма́ло (phó từ).
немно́го Phó từ
nemnógo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ít, không nhiều lắm, một ít, một tí, một chút.
- У меня есть немного денег. Tôi chỉ mang theo một ít tiền.
- Я хотел бы ещё немного воды. Tôi muốn thêm một ít nước.
не́сколько Hạn định từ
néskolʹko giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ít.
Xem đầy đủ từ "не́сколько": trọng âm, biến cách, cách chia →
ма́ло Phó từ
málo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ít.
- У нас совсем мало времени. Chúng ta có rất ít thời gian.
- Толстые куры несут мало яиц. Những con gà mái béo thì đẻ ít trứng.
немно́гий Hạn định từ
nemnógij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ít.
- У меня есть немного денег. Tôi chỉ mang theo một ít tiền.
- Я хотел бы ещё немного воды. Tôi muốn thêm một ít nước.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ít" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ít tiếng Nga là gì?
"ít" trong tiếng Nga là немно́го (phó từ), не́сколько (hạn định từ), ма́ло (phó từ).