TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ít tiếng Nga là gì?

"ít" trong tiếng Nga là немно́го (phó từ), не́сколько (hạn định từ), ма́ло (phó từ).

немно́го Phó từ

nemnógo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ít, không nhiều lắm, một ít, một tí, một chút.

  • У меня есть немного денег. Tôi chỉ mang theo một ít tiền.
  • Я хотел бы ещё немного воды. Tôi muốn thêm một ít nước.

Xem đầy đủ từ "немно́го": trọng âm, biến cách, cách chia →

не́сколько Hạn định từ

néskolʹko giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ít.

Xem đầy đủ từ "не́сколько": trọng âm, biến cách, cách chia →

ма́ло Phó từ

málo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ít.

  • У нас совсем мало времени. Chúng ta có rất ít thời gian.
  • Толстые куры несут мало яиц. Những con gà mái béo thì đẻ ít trứng.

Xem đầy đủ từ "ма́ло": trọng âm, biến cách, cách chia →

немно́гий Hạn định từ

nemnógij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ít.

  • У меня есть немного денег. Tôi chỉ mang theo một ít tiền.
  • Я хотел бы ещё немного воды. Tôi muốn thêm một ít nước.

Xem đầy đủ từ "немно́гий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ít" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ít tiếng Nga là gì?

"ít" trong tiếng Nga là немно́го (phó từ), не́сколько (hạn định từ), ма́ло (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.