Ăn xin tiếng Nga là gì?
"ăn xin" trong tiếng Nga là побира́ться (động từ), попроша́йничать (động từ).
побира́ться Động từ
pobirátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ăn xin, ăn mày, xin của bố thí.
Xem đầy đủ từ "побира́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
попроша́йничать Động từ
poprošájničatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ăn xin, van nài, van xin.
Xem đầy đủ từ "попроша́йничать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ăn xin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ăn xin tiếng Nga là gì?
"ăn xin" trong tiếng Nga là побира́ться (động từ), попроша́йничать (động từ).