TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ăn xin tiếng Nga là gì?

"ăn xin" trong tiếng Nga là побира́ться (động từ), попроша́йничать (động từ).

побира́ться Động từ

pobirátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn xin, ăn mày, xin của bố thí.

Xem đầy đủ từ "побира́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

попроша́йничать Động từ

poprošájničatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn xin, van nài, van xin.

Xem đầy đủ từ "попроша́йничать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ăn xin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ăn xin tiếng Nga là gì?

"ăn xin" trong tiếng Nga là побира́ться (động từ), попроша́йничать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.