TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đài tiếng Nga là gì?

"đài" trong tiếng Nga là ста́нция (danh từ).

ста́нция Danh từ

stáncija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đài.

  • о́пытная ста́нция (nông nghiệp) trạm thí nghiệm
  • метеорологи́ческая ста́нция đài khí tượng

Xem đầy đủ từ "ста́нция": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đài tiếng Nga là gì?

"đài" trong tiếng Nga là ста́нция (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.