Đài tiếng Nga là gì?
"đài" trong tiếng Nga là ста́нция (danh từ).
ста́нция Danh từ
stáncija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đài.
- о́пытная ста́нция (nông nghiệp) trạm thí nghiệm
- метеорологи́ческая ста́нция đài khí tượng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đài tiếng Nga là gì?
"đài" trong tiếng Nga là ста́нция (danh từ).