TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đàn hồi tiếng Nga là gì?

"đàn hồi" trong tiếng Nga là упру́гий (tính từ).

упру́гий Tính từ

uprúgij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Co giãn, đàn hồi, chun, có đàn tính; (крепкий) chắc nịch.

Xem đầy đủ từ "упру́гий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đàn hồi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đàn hồi tiếng Nga là gì?

"đàn hồi" trong tiếng Nga là упру́гий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.