TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đá tiếng Nga là gì?

"đá" trong tiếng Nga là ка́мень (danh từ), пина́ть (động từ), пнуть (động từ).

ка́мень Danh từ

kámenʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đá.

  • Тем, кто живёт в стеклянных домах, не следует кидаться камнями. Những người mà sống trong nhà kính không nên ném đá
  • Живущим в стеклянных домах не пристало бросаться камнями. Những người mà sống trong nhà kính không nên ném đá

Xem đầy đủ từ "ка́мень": trọng âm, biến cách, cách chia →

пина́ть Động từ

pinátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đá, đạp.

Xem đầy đủ từ "пина́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

пнуть Động từ

pnutʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đá.

  • Том пнул мяч. Tom đã đá quả bóng.

Xem đầy đủ từ "пнуть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đá tiếng Nga là gì?

"đá" trong tiếng Nga là ка́мень (danh từ), пина́ть (động từ), пнуть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.