TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đái tiếng Nga là gì?

"đái" trong tiếng Nga là мочи́ться (động từ).

мочи́ться Động từ

močítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đái, đi đái, đi giải, tiểu tiện.

Xem đầy đủ từ "мочи́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đái tiếng Nga là gì?

"đái" trong tiếng Nga là мочи́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.