Đái tiếng Nga là gì?
"đái" trong tiếng Nga là мочи́ться (động từ).
мочи́ться Động từ
močítʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đái, đi đái, đi giải, tiểu tiện.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đái tiếng Nga là gì?
"đái" trong tiếng Nga là мочи́ться (động từ).