TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đâm thủng tiếng Nga là gì?

"đâm thủng" trong tiếng Nga là проби́ть (động từ).

проби́ть Động từ

probítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đâm thủng, đục thủng; (đồng hồ) điểm (пробило́ пять — đã điểm năm giờ); (khẩu ngữ) tra cứu, kiểm tra (thông tin).

Xem đầy đủ từ "проби́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đâm thủng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đâm thủng tiếng Nga là gì?

"đâm thủng" trong tiếng Nga là проби́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.