Đâm thủng tiếng Nga là gì?
"đâm thủng" trong tiếng Nga là проби́ть (động từ).
проби́ть Động từ
probítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đâm thủng, đục thủng; (đồng hồ) điểm (пробило́ пять — đã điểm năm giờ); (khẩu ngữ) tra cứu, kiểm tra (thông tin).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đâm thủng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- прока́лыватьĐộng từ · Đâm thủng, chọc thủng, xiên thủng, dùi thủng, đột thủng, đục thủng, làm thủng
- проко́лDanh từ · [sự] đâm thủng, chích thủng, xiên thủng, dùi thủng, đột thủng, đục thủng
- пронза́тьĐộng từ · Đâm thủng, đâm xuyên, chọc thủng, cắp phập
- протыка́тьĐộng từ · Đâm thủng, chọc thủng, dùi thủng
- выка́лыватьĐộng từ · Đâm lòi, chọc lòi, đâm thủng
- прони́зыватьĐộng từ · Xuyên qua, đâm xuyên, đâm thủng
- пробива́тьĐộng từ · Đục lỗ, đột lỗ, dùi lỗ, đâm thủng, chọc thủng, xuyên thủng
Câu hỏi thường gặp
Đâm thủng tiếng Nga là gì?
"đâm thủng" trong tiếng Nga là проби́ть (động từ).