Đòn tiếng Nga là gì?
"đòn" trong tiếng Nga là уда́р (danh từ).
уда́р Danh từ
udár giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cú đánh, đòn, cú (đấm, đá…); tiếng (chuông, sấm); cú sốc; đột quỵ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đòn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- потасо́вкаDanh từ · [trận] đòn
- цевьёDanh từ · Đòn, cần, cán
- битьёDanh từ · [trận] đánh, đánh đập, đòn, roi
- сте́рженьDanh từ · Thanh, cần, đòn; (опорный) trục, lõi, cốt; (шариковой авторучки) ruột bút bi
- побо́иDanh từ · Trận đòn, trận roi, trượng hình, đòn
- шта́нгаDanh từ · Cái đòn, thanh, cần, que; (thể thao) (у футбольных ворот) cái cột, thanh ngang
Câu hỏi thường gặp
Đòn tiếng Nga là gì?
"đòn" trong tiếng Nga là уда́р (danh từ).