TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đòn tiếng Nga là gì?

"đòn" trong tiếng Nga là уда́р (danh từ).

уда́р Danh từ

udár giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cú đánh, đòn, cú (đấm, đá…); tiếng (chuông, sấm); cú sốc; đột quỵ.

Xem đầy đủ từ "уда́р": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đòn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đòn tiếng Nga là gì?

"đòn" trong tiếng Nga là уда́р (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.