Đại biểu tiếng Nga là gì?
"đại biểu" trong tiếng Nga là представи́тель (danh từ).
представи́тель Danh từ
predstavítelʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người đại diện, đại biểu; (фирмы) [người] đại lý.
- торго́вый представи́тель СССР [người] đại diện thương mại Liên-xô
- представи́тель печа́ти đại diện giới báo chí
Xem đầy đủ từ "представи́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đại biểu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- уполномо́ченныйDanh từ · Tiêu biểu, đại biểu
- делега́тDanh từ · Đại biểu
- представи́тельныйTính từ · Có tính chất đại diện, đại biểu; (выборный) dân cử
- депута́тDanh từ · Người đại biểu, dân biểu, đại biểu dân cử; (в капиталистических странах) nghị sĩ, nghị viên
- вырази́тельDanh từ · Người thể hiện, người nói lên, người diễn đạt, đại biểu
- носи́тельDanh từ · Người đại biểu, người đại diện, người thể hiện, người truyền bá
Câu hỏi thường gặp
Đại biểu tiếng Nga là gì?
"đại biểu" trong tiếng Nga là представи́тель (danh từ).