Đậu tiếng Nga là gì?
"đậu" trong tiếng Nga là оре́х (danh từ), боб (danh từ), паркова́ть (động từ).
оре́х Danh từ
oréx giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đậu.
- Арахис относится не к орехам, а к бобовым. Lạc không phải hạt mà thuộc họ đậu.
- Арахис - это не орехи, а бобовые. Lạc không phải hạt mà thuộc họ đậu.
боб Danh từ
bob giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [quả] đậu, đỗ.
паркова́ть Động từ
parkovátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đậu, đỗ.
- Тебе нельзя парковать свою машину там без разрешения. Bạn không được đậu xe ở đây mà không có sự cho phép.
Xem đầy đủ từ "паркова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
фасо́ль Danh từ
fasólʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [cây] đậu, đỗ (Phaseolus vulgaris).
- Ненавижу фасоль. Tôi ghét đậu.
- Терпеть не могу фасоль. Tôi ghét đậu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đậu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đậu tiếng Nga là gì?
"đậu" trong tiếng Nga là оре́х (danh từ), боб (danh từ), паркова́ть (động từ).