TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đậu tiếng Nga là gì?

"đậu" trong tiếng Nga là оре́х (danh từ), боб (danh từ), паркова́ть (động từ).

оре́х Danh từ

oréx giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đậu.

  • Арахис относится не к орехам, а к бобовым. Lạc không phải hạt mà thuộc họ đậu.
  • Арахис - это не орехи, а бобовые. Lạc không phải hạt mà thuộc họ đậu.

Xem đầy đủ từ "оре́х": trọng âm, biến cách, cách chia →

боб Danh từ

bob giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [quả] đậu, đỗ.

Xem đầy đủ từ "боб": trọng âm, biến cách, cách chia →

паркова́ть Động từ

parkovátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đậu, đỗ.

  • Тебе нельзя парковать свою машину там без разрешения. Bạn không được đậu xe ở đây mà không có sự cho phép.

Xem đầy đủ từ "паркова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

фасо́ль Danh từ

fasólʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cây] đậu, đỗ (Phaseolus vulgaris).

  • Ненавижу фасоль. Tôi ghét đậu.
  • Терпеть не могу фасоль. Tôi ghét đậu.

Xem đầy đủ từ "фасо́ль": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đậu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đậu tiếng Nga là gì?

"đậu" trong tiếng Nga là оре́х (danh từ), боб (danh từ), паркова́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.