TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Địa hạt tiếng Nga là gì?

"địa hạt" trong tiếng Nga là террито́рия (danh từ), окружно́й (tính từ), ме́стность (danh từ).

террито́рия Danh từ

territórija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Địa phận, địa hạt, địa vực, phần đất, khu đất, đất đai, hạt, vùng, khu; (страны) lãnh thổ, cương thổ, cương vực.

  • террито́рия колхо́за địa phận (đất đai, phần đất) của nông trang tập thể
  • террито́рия госуда́рства lãnh thổ quốc gia

Xem đầy đủ từ "террито́рия": trọng âm, biến cách, cách chia →

окружно́й Tính từ

okružnój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về khu vực, địa hạt, khu.

  • окружна́я избира́тельная коми́ссия ủy ban bầu khu vực
  • окружной центр trung tâm của khu, lỵ sở

Xem đầy đủ từ "окружно́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

ме́стность Danh từ

méstnostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Địa phương, địa hạt, địa khu, vùng, miền, xứ, chốn, địa thế, địa hình.

  • гори́стая местность miền (xứ) núi, chốn núi non, địa phương có nhiều núi

Xem đầy đủ từ "ме́стность": trọng âm, biến cách, cách chia →

о́круг Danh từ

ókrug giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quận, quận hạt, địa hạt, hạt.

  • вое́нный о́круг quân khu

Xem đầy đủ từ "о́круг": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "địa hạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Địa hạt tiếng Nga là gì?

"địa hạt" trong tiếng Nga là террито́рия (danh từ), окружно́й (tính từ), ме́стность (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.