TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đồng cảm tiếng Nga là gì?

"đồng cảm" trong tiếng Nga là сочу́вствие (danh từ).

сочу́вствие Danh từ

sočúvstvije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ bi, đồng cảm, lòng thương, lòng từ bi.

  • сочу́вствие чужо́му го́рю [sự] thông cảm với nỗi đau khổ của người khác
  • из сочу́вствия do sự đồng tình (thông cảm, cảm tình, đồng cảm)

Xem đầy đủ từ "сочу́вствие": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng cảm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đồng cảm tiếng Nga là gì?

"đồng cảm" trong tiếng Nga là сочу́вствие (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.