TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đổi mới tiếng Nga là gì?

"đổi mới" trong tiếng Nga là нова́торство (danh từ).

нова́торство Danh từ

novátorstvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáng tạo, đổi mới.

Xem đầy đủ từ "нова́торство": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đổi mới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đổi mới tiếng Nga là gì?

"đổi mới" trong tiếng Nga là нова́торство (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.