обновля́ться
Dấu sắc trên обновля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обновля́ться nghĩa là mới lại, tươi lại, đổi mới, cải tân.
Nghĩa của обновля́ться
Động từ
- Mới lại, tươi lại, khỏe lại, [được] đổi mới, phục hồi lại, khôi phục lại.
- по составу [được] đổi mới, cải tân, cách tân, cải tiến.
Cặp thể của обновля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обновля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обновля́юсь |
| ты | обновля́ешься |
| он / она́ / оно́ | обновля́ется |
| мы | обновля́емся |
| вы | обновля́етесь |
| они́ | обновля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обновляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обновля́лся |
| Giống cái (она́) | обновля́лась |
| Giống trung (оно́) | обновля́лось |
| Số nhiều (они́) | обновля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обновля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обновля́йтесь |
Họ từ của обновля́ться
Câu hỏi thường gặp
обновляться nghĩa là gì?
обновляться (động từ) nghĩa là mới lại, tươi lại, đổi mới, cải tân.
обновляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обновля́ться (phiên âm Latinh obnovljátʹsja, IPA [ɐbnɐˈvlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.