Độc thân tiếng Nga là gì?
"độc thân" trong tiếng Nga là холосто́й (tính từ), одино́кий (tính từ).
холосто́й Tính từ
xolostój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Độc thân.
- холостой мужчи́на người đàn ông không vợ
- холоста́я жизнь cuộc sống độc thân
одино́кий Tính từ
odinókij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Độc thân.
- одино́кая мать bà mẹ cô đơn (đơn độc)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "độc thân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Độc thân tiếng Nga là gì?
"độc thân" trong tiếng Nga là холосто́й (tính từ), одино́кий (tính từ).