TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Động cơ tiếng Nga là gì?

"động cơ" trong tiếng Nga là дви́гатель (danh từ), мото́р (danh từ), моти́в (danh từ).

дви́гатель Danh từ

dvígatelʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động cơ.

  • дви́гатель вну́треннего сгора́ния động cơ đốt trong
  • раке́тный дви́гатель động cơ tên lửa

Xem đầy đủ từ "дви́гатель": trọng âm, biến cách, cách chia →

мото́р Danh từ

motór giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động cơ, mô-tơ, môtơ, máy nổ, máy.

  • завести́ мото́р khởi động máy, cho nổ máy, cho động cơ (mô-tơ, môtơ) chạy

Xem đầy đủ từ "мото́р": trọng âm, biến cách, cách chia →

моти́в Danh từ

motív giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lý do, nguyên nhân, nguyên do, động cơ.

  • Мотив убийства до сих пор не известен. Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ.

Xem đầy đủ từ "моти́в": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "động cơ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Động cơ tiếng Nga là gì?

"động cơ" trong tiếng Nga là дви́гатель (danh từ), мото́р (danh từ), моти́в (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.