TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đứng tiếng Nga là gì?

"đứng" trong tiếng Nga là стоя́ть (động từ), постоя́ть (động từ).

стоя́ть Động từ

stojátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứng.

  • Вы что, собираетесь там весь день стоять? Bạn sẽ chỉ đứng ở đó cả ngày à ?
  • Вы что, весь день там стоять собираетесь? Bạn sẽ chỉ đứng ở đó cả ngày à ?

Xem đầy đủ từ "стоя́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

постоя́ть Động từ

postojátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứng [một lúc]; (побыть где-л.) đóng [một thời gian], ở [một thời gian].

Xem đầy đủ từ "постоя́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đứng tiếng Nga là gì?

"đứng" trong tiếng Nga là стоя́ть (động từ), постоя́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.