Đa dạng tiếng Nga là gì?
"đa dạng" trong tiếng Nga là разнообра́зие (danh từ).
разнообра́зие Danh từ
raznoobrázije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Sự, tính] đa dạng, nhiều vẻ, muôn màu muôn vẻ, thiên hình vạn trạng, nhiều thứ khác nhau.
- Большинству мужчин требуется разнообразие. Hầu hết người ta cần sự đa dạng.
- вноси́ть разнообразие в жизнь làm cho đời sống phong phú hơn (có nhiều vẻ hơn)
Xem đầy đủ từ "разнообра́зие": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đa dạng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- многообра́зиеDanh từ · [Sự, tính] đa dạng, nhiều hình nhiều vẻ, muôn hình muôn vẻ, muôn màu muôn vẻ
- многообра́зныйTính từ · Đa dạng, muôn hình vạn trạng, nhiều hình nhiều vẻ, muôn hình muôn vẻ, muôn màu muôn vẻ
- разрнообразныйTính từ · Đa dạng, nhiều vẻ, muôn màu muôn vẻ, thiên hình vạn trạng, đủ loại
- полиморфи́змDanh từ · [Tính, hiện tượng] đa hình, đa dạng
- ра́зныйTính từ · Đa dạng, nhiều vẻ, nhiều loại, đủ loại
- многокра́сочныйTính từ · Đa dạng, muôn màu muôn vẻ
- пёстрыйTính từ · Đa dạng, pha tạp, hỗn tạp
- разнокали́берныйTính từ · Lắm cỡ, lắm vẻ, lắm kiểu, đa dạng, không thuần nhất
Câu hỏi thường gặp
Đa dạng tiếng Nga là gì?
"đa dạng" trong tiếng Nga là разнообра́зие (danh từ).