TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đuôi tiếng Nga là gì?

"đuôi" trong tiếng Nga là хвост (danh từ).

хвост Danh từ

xvost giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đuôi.

  • Бывают кошки без хвостов. Có những con mèo không đuôi.
  • У кролика длинные уши и короткий хвост. Thỏ có tai dài và đuôi ngắn.

Xem đầy đủ từ "хвост": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đuôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đuôi tiếng Nga là gì?

"đuôi" trong tiếng Nga là хвост (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.