Ẩn tiếng Nga là gì?
"ẩn" trong tiếng Nga là лате́нтный (tính từ).
лате́нтный Tính từ
latɛ́ntnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ẩn, tiềm tàng.
- лате́нтная теплота́ (vật lý) ẩn nhiệt
- латентный пери́од (y học) thời kỳ tiềm tàng
Xem đầy đủ từ "лате́нтный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ẩn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ẩn tiếng Nga là gì?
"ẩn" trong tiếng Nga là лате́нтный (tính từ).