TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ẩn tiếng Nga là gì?

"ẩn" trong tiếng Nga là лате́нтный (tính từ).

лате́нтный Tính từ

latɛ́ntnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ẩn, tiềm tàng.

  • лате́нтная теплота́ (vật lý) ẩn nhiệt
  • латентный пери́од (y học) thời kỳ tiềm tàng

Xem đầy đủ từ "лате́нтный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ẩn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ẩn tiếng Nga là gì?

"ẩn" trong tiếng Nga là лате́нтный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.