TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ở gần tiếng Nga là gì?

"ở gần" trong tiếng Nga là бли́зко (phó từ), неподалёку (phó từ).

бли́зко Phó từ

blízko giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở gần, cạnh, bên, bên cạnh; (хорошо, вполне) [một cách] thân, thân thiết, mật thiết.

  • бли́зко подойти́ к кому́-л. đến gần ai
  • бли́зко от го́рода ở gần thành phố, cách thành phố không xa

Xem đầy đủ từ "бли́зко": trọng âm, biến cách, cách chia →

неподалёку Phó từ

nepodaljóku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở gần, không xa.

  • Том живёт неподалёку. Tom sống ở gần đây.
  • неподалёку от чего́-л. ở gần cái gì, không xa cái gì, cách cái gì không xa

Xem đầy đủ từ "неподалёку": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ở gần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ở gần tiếng Nga là gì?

"ở gần" trong tiếng Nga là бли́зко (phó từ), неподалёку (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.