Ở gần tiếng Nga là gì?
"ở gần" trong tiếng Nga là бли́зко (phó từ), неподалёку (phó từ).
бли́зко Phó từ
blízko giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở gần, cạnh, bên, bên cạnh; (хорошо, вполне) [một cách] thân, thân thiết, mật thiết.
- бли́зко подойти́ к кому́-л. đến gần ai
- бли́зко от го́рода ở gần thành phố, cách thành phố không xa
неподалёку Phó từ
nepodaljóku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở gần, không xa.
- Том живёт неподалёку. Tom sống ở gần đây.
- неподалёку от чего́-л. ở gần cái gì, không xa cái gì, cách cái gì không xa
Xem đầy đủ từ "неподалёку": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ở gần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- близGiới từ · Ở gần, cạnh, bên, bên cạnh
- побли́зостиPhó từ · Ở gần, ở cạnh, ở sát bên, phụ cận, gần, cạnh, bên
- близлежа́щийTính từ · Ở gần, ở cạnh, ở bên, ở bên cạnh, lân cận; (окрестный) xung quanh, chung quanh
- невдалеке́Phó từ · Không xa, ở gần
- ря́домPhó từ · Ở gần, gần nhau, gần
- подступа́тьĐộng từ · Tiến sát, ở gần
Câu hỏi thường gặp
Ở gần tiếng Nga là gì?
"ở gần" trong tiếng Nga là бли́зко (phó từ), неподалёку (phó từ).