TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

A tiếng Nga là gì?

"a" trong tiếng Nga là а (danh từ), эй (danh từ), а́га (thán từ).

а Danh từ

a giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: A, ampere.

Xem đầy đủ từ "а": trọng âm, biến cách, cách chia →

эй Danh từ

ej giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: A.

Xem đầy đủ từ "эй": trọng âm, biến cách, cách chia →

а́га Thán từ

ága giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: A ha!, a!

Xem đầy đủ từ "а́га": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "a" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

A tiếng Nga là gì?

"a" trong tiếng Nga là а (danh từ), эй (danh từ), а́га (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.