A tiếng Nga là gì?
"a" trong tiếng Nga là а (danh từ), эй (danh từ), а́га (thán từ).
а Danh từ
a giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: A, ampere.
эй Danh từ
ej giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: A.
а́га Thán từ
ága giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: A ha!, a!
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "a" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
A tiếng Nga là gì?
"a" trong tiếng Nga là а (danh từ), эй (danh từ), а́га (thán từ).