Bò tiếng Nga là gì?
"bò" trong tiếng Nga là коро́ва (danh từ), по́лзать (động từ), ползти́ (động từ).
коро́ва Danh từ
koróva giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bò.
- Подоите корову. Vắt sữa bò đi.
- Подои корову. Vắt sữa bò đi.
по́лзать Động từ
pólzatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bò, trườn, bò lê, bò toài.
- Том только учится ползать. Tom mới đang tập bò thôi.
ползти́ Động từ
polztí giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bò, trườn, bò lê, bò toài.
- чёрные ту́чи ползли́ по не́бу những đám mây đen lững lờ trôi (từ từ chuyển động) trên bầu trời
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bò" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bò tiếng Nga là gì?
"bò" trong tiếng Nga là коро́ва (danh từ), по́лзать (động từ), ползти́ (động từ).