TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bò tiếng Nga là gì?

"bò" trong tiếng Nga là коро́ва (danh từ), по́лзать (động từ), ползти́ (động từ).

коро́ва Danh từ

koróva giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bò.

  • Подоите корову. Vắt sữa bò đi.
  • Подои корову. Vắt sữa bò đi.

Xem đầy đủ từ "коро́ва": trọng âm, biến cách, cách chia →

по́лзать Động từ

pólzatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bò, trườn, bò lê, bò toài.

  • Том только учится ползать. Tom mới đang tập bò thôi.

Xem đầy đủ từ "по́лзать": trọng âm, biến cách, cách chia →

ползти́ Động từ

polztí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bò, trườn, bò lê, bò toài.

  • чёрные ту́чи ползли́ по не́бу những đám mây đen lững lờ trôi (từ từ chuyển động) trên bầu trời

Xem đầy đủ từ "ползти́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bò" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bò tiếng Nga là gì?

"bò" trong tiếng Nga là коро́ва (danh từ), по́лзать (động từ), ползти́ (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.