TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bạo dạn tiếng Nga là gì?

"bạo dạn" trong tiếng Nga là сме́лый (tính từ), сме́лость (danh từ).

сме́лый Tính từ

smélyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Can đảm, bạo dạn, gan dạ, táo bạo, mạnh bạo; (храбрый) dũng cảm.

  • смелый нае́здник kỵ sĩ can đảm
  • смелый во́ин chiến sĩ dũng cảm (gan dạ, can trường)

Xem đầy đủ từ "сме́лый": trọng âm, biến cách, cách chia →

сме́лость Danh từ

smélostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Lòng, tính, sự, tinh thần] can đảm, bạo dạn, gan dạ, táo bạo; (храбрость) dũng khí, nhuệ khí, [lòng] dũng cảm.

  • брать на себя́ смелость сде́лать что́-л. đánh bạo (cả gan) làm cái gì
  • смелость города́ берёт (tục ngữ) có chí có gan, gian nan vượt tuốt

Xem đầy đủ từ "сме́лость": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bạo dạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bạo dạn tiếng Nga là gì?

"bạo dạn" trong tiếng Nga là сме́лый (tính từ), сме́лость (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.