Bảo thủ tiếng Nga là gì?
"bảo thủ" trong tiếng Nga là консервати́вный (tính từ).
консервати́вный Tính từ
konservatívnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảo thủ, thủ cựu.
Xem đầy đủ từ "консервати́вный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảo thủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- упря́мыйTính từ · Bướng bỉnh, ngoan cố, lì lợm, lì
- охрани́тельныйTính từ · Bảo thủ, thủ cựu
- ко́сныйTính từ · Hủ lậu, cổ hủ, thủ cựu, bảo thủ, nhân tuần; (отсталый) lạc hậu; (застойсный) trì trệ
- упо́рныйTính từ · Bướng bỉnh, ngoan cố, lì lợm, lì
- консервати́вностьDanh từ · Tính bảo thủ, thủ cựu
- консерва́торDanh từ · Người bảo thủ (thủ cựu)
Câu hỏi thường gặp
Bảo thủ tiếng Nga là gì?
"bảo thủ" trong tiếng Nga là консервати́вный (tính từ).