TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bầy tiếng Nga là gì?

"bầy" trong tiếng Nga là ста́я (danh từ), ста́до (danh từ).

ста́я Danh từ

stája giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bầy, đàn; (nghĩa bóng) (cũng) lũ, bọn.

  • ста́я волко́в bầy sói, đàn chó sói
  • журавли́вая ста́я đàn sếu

Xem đầy đủ từ "ста́я": trọng âm, biến cách, cách chia →

ста́до Danh từ

stádo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đàn, bầy.

  • ста́до коро́в đàn bò
  • тк. ед. (поголовье) đàn gia súc, đàn súc vật

Xem đầy đủ từ "ста́до": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bầy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bầy tiếng Nga là gì?

"bầy" trong tiếng Nga là ста́я (danh từ), ста́до (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.