TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bắt buộc tiếng Nga là gì?

"bắt buộc" trong tiếng Nga là обяза́тельный (tính từ), заставля́ть (động từ), вы́нужденный (tính từ).

обяза́тельный Tính từ

objazátelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt buộc, nhất thiết phải có, cưỡng bách; (неизменный) không thay đổi, bao giờ cũng có.

  • В нашей школе французский не является обязательным предметом. Ở trường bọn cháu, tiếng Pháp là môn học không bắt buộc.
  • Английский — обязательный предмет. Tiếng Anh là môn bắt buộc.

Xem đầy đủ từ "обяза́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →

заставля́ть Động từ

zastavljátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt buộc; ép buộc.

Xem đầy đủ từ "заставля́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

вы́нужденный Tính từ

výnuždennyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bất đắc dĩ, bắt buộc, miễn cưỡng, gượng gạo.

  • Он был вынужден вернуться в Вашингтон. Anh ấy bị bắt buộc phải quay về Washington.
  • вы́нужденное призна́ние lời thú nhận bất đắc dĩ (miễn cưỡng)

Xem đầy đủ từ "вы́нужденный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắt buộc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bắt buộc tiếng Nga là gì?

"bắt buộc" trong tiếng Nga là обяза́тельный (tính từ), заставля́ть (động từ), вы́нужденный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.