TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bếp lò tiếng Nga là gì?

"bếp lò" trong tiếng Nga là печь (danh từ), пе́чка (danh từ).

печь Danh từ

pečʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lò, bếp lò, bếp.

Xem đầy đủ từ "печь": trọng âm, biến cách, cách chia →

пе́чка Danh từ

péčka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lò, bếp lò, bếp.

Xem đầy đủ từ "пе́чка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bếp lò" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bếp lò tiếng Nga là gì?

"bếp lò" trong tiếng Nga là печь (danh từ), пе́чка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.