TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bờ tiếng Nga là gì?

"bờ" trong tiếng Nga là бе́рег (danh từ), побере́жье (danh từ).

бе́рег Danh từ

béreg giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bờ.

  • бе́рег мо́ря bờ biển, hải ngạn
  • бе́рег реки́ bờ sông

Xem đầy đủ từ "бе́рег": trọng âm, biến cách, cách chia →

побере́жье Danh từ

poberéžʹje giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bờ.

  • Я с западного побережья. Tôi đến từ bờ biển phía tây.

Xem đầy đủ từ "побере́жье": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bờ tiếng Nga là gì?

"bờ" trong tiếng Nga là бе́рег (danh từ), побере́жье (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.