TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bực mình tiếng Nga là gì?

"bực mình" trong tiếng Nga là неприя́тность (danh từ), обижа́ться (động từ).

неприя́тность Danh từ

neprijátnostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều khó chịu, bực mình; (огорчения) [điều] buồn bực, phiền lòng, đau buồn.

  • кака́я неприя́тност! khó chịu biết bao!, bực mình biết mấy!, đau buồn xiết bao!

Xem đầy đủ từ "неприя́тность": trọng âm, biến cách, cách chia →

обижа́ться Động từ

obižátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bực mình, tức mình, hờn giận, giận, phật lòng, phật ý.

Xem đầy đủ từ "обижа́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bực mình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bực mình tiếng Nga là gì?

"bực mình" trong tiếng Nga là неприя́тность (danh từ), обижа́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.