Bực mình tiếng Nga là gì?
"bực mình" trong tiếng Nga là неприя́тность (danh từ), обижа́ться (động từ).
неприя́тность Danh từ
neprijátnostʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều khó chịu, bực mình; (огорчения) [điều] buồn bực, phiền lòng, đau buồn.
- кака́я неприя́тност! khó chịu biết bao!, bực mình biết mấy!, đau buồn xiết bao!
Xem đầy đủ từ "неприя́тность": trọng âm, biến cách, cách chia →
обижа́ться Động từ
obižátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bực mình, tức mình, hờn giận, giận, phật lòng, phật ý.
Xem đầy đủ từ "обижа́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bực mình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- оби́женныйTính từ · Bực mình, tức mình, hờn giận, giận, phật lòng, phật ý
- доса́даDanh từ · [Sự, nỗi] bực tức, bực mình, bực bội, buồn bực
- доса́доватьĐộng từ · Bực, bực tức, bực mình, tức mình, bực bõ, giận
- оби́женноPhó từ · [một cách] hờn giận, trách móc, bực mình
- оскорблённыйTính từ · Lộ vẻ giận dỗi, hờn giận, bực tức, bực mình, phật lòng
- укори́зненныйTính từ · Có vẻ trách móc, quở trách, trách cứ, bực mình, hờn giận
Câu hỏi thường gặp
Bực mình tiếng Nga là gì?
"bực mình" trong tiếng Nga là неприя́тность (danh từ), обижа́ться (động từ).