Biết ơn tiếng Nga là gì?
"biết ơn" trong tiếng Nga là благода́рный (tính từ), поблагодари́ть (động từ), благода́рность (danh từ).
благода́рный Tính từ
blagodárnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biết ơn.
- Не могу выразить, как я вам благодарна. Tôi biết ơn không sao kể hết.
- Не могу выразить, как я вам благодарен. Tôi biết ơn không sao kể hết.
Xem đầy đủ từ "благода́рный": trọng âm, biến cách, cách chia →
поблагодари́ть Động từ
poblagodarítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cám ơn, biết ơn.
Xem đầy đủ từ "поблагодари́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
благода́рность Danh từ
blagodárnostʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Lòng, lời, sự] biết ơn, cảm ơn, cám ơn, đa tạ, tạ ơn.
- в знак благода́рности để cảm tạ (tạ ơn)
- вы́разить благодарность tỏ lòng biết ơn
Xem đầy đủ từ "благода́рность": trọng âm, biến cách, cách chia →
призна́тельный Tính từ
priznátelʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biết ơn, cảm ơn, cám ơn, tri ân.
- я вам о́чень призна́телен tôi rất cảm ơn (cám ơn) anh, tôi hết lòng cảm tạ (đa tạ) anh
Xem đầy đủ từ "призна́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biết ơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Biết ơn tiếng Nga là gì?
"biết ơn" trong tiếng Nga là благода́рный (tính từ), поблагодари́ть (động từ), благода́рность (danh từ).