TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Biểu tượng tiếng Nga là gì?

"biểu tượng" trong tiếng Nga là эмбле́ма (danh từ), ико́нка (danh từ), си́мвол (danh từ).

эмбле́ма Danh từ

embléma giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tượng trưng, biểu tượng, biểu hiệu, tiêu hiệu.

Xem đầy đủ từ "эмбле́ма": trọng âm, biến cách, cách chia →

ико́нка Danh từ

ikónka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu tượng.

  • Иконки красивые. Biểu tượng đẹp đấy.

Xem đầy đủ từ "ико́нка": trọng âm, biến cách, cách chia →

си́мвол Danh từ

símvol giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ký hiệu, biểu tượng.

  • Гора Фудзи - символ Японии. Núi Phú Sĩ là biểu tượng của Nhật Bản.
  • го́лубь - си́мвол ми́ра — chim bồ câu là tượng trưng cho (biểu hiện cho, biểu tượng của) hòa bình

Xem đầy đủ từ "си́мвол": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biểu tượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Biểu tượng tiếng Nga là gì?

"biểu tượng" trong tiếng Nga là эмбле́ма (danh từ), ико́нка (danh từ), си́мвол (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.