Biểu tượng tiếng Nga là gì?
"biểu tượng" trong tiếng Nga là эмбле́ма (danh từ), ико́нка (danh từ), си́мвол (danh từ).
эмбле́ма Danh từ
embléma giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tượng trưng, biểu tượng, biểu hiệu, tiêu hiệu.
ико́нка Danh từ
ikónka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biểu tượng.
- Иконки красивые. Biểu tượng đẹp đấy.
си́мвол Danh từ
símvol giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ký hiệu, biểu tượng.
- Гора Фудзи - символ Японии. Núi Phú Sĩ là biểu tượng của Nhật Bản.
- го́лубь - си́мвол ми́ра — chim bồ câu là tượng trưng cho (biểu hiện cho, biểu tượng của) hòa bình
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biểu tượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Biểu tượng tiếng Nga là gì?
"biểu tượng" trong tiếng Nga là эмбле́ма (danh từ), ико́нка (danh từ), си́мвол (danh từ).