TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cò tiếng Nga là gì?

"cò" trong tiếng Nga là куро́к (danh từ), соба́чка (danh từ).

куро́к Danh từ

kurók giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cò [súng].

  • спусти́ть куро́к bóp (ấn, bấm) cò
  • взвести́ куро́к lên cò, lên đạn

Xem đầy đủ từ "куро́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

соба́чка Danh từ

sobáčka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cái] cò, cò súng.

Xem đầy đủ từ "соба́чка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cò" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cò tiếng Nga là gì?

"cò" trong tiếng Nga là куро́к (danh từ), соба́чка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.