TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Còi tiếng Nga là gì?

"còi" trong tiếng Nga là свисто́к (danh từ), гудо́к (danh từ).

свисто́к Danh từ

svistók giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Còi.

  • Полицейский дунул в свой свисток. Cảnh sát thổi còi.

Xem đầy đủ từ "свисто́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

гудо́к Danh từ

gudók giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái còi.

Xem đầy đủ từ "гудо́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "còi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Còi tiếng Nga là gì?

"còi" trong tiếng Nga là свисто́к (danh từ), гудо́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.