Còi tiếng Nga là gì?
"còi" trong tiếng Nga là свисто́к (danh từ), гудо́к (danh từ).
свисто́к Danh từ
svistók giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Còi.
- Полицейский дунул в свой свисток. Cảnh sát thổi còi.
гудо́к Danh từ
gudók giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái còi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "còi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Còi tiếng Nga là gì?
"còi" trong tiếng Nga là свисто́к (danh từ), гудо́к (danh từ).