TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Có tiếng tiếng Nga là gì?

"có tiếng" trong tiếng Nga là знамени́тый (tính từ).

знамени́тый Tính từ

znamenítyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có danh tiếng, nổi tiếng, trứ danh, có tiếng.

  • знамени́тый учёный nhà bác học trứ danh
  • знамени́тое произведе́ние tác phẩm nổi tiếng

Xem đầy đủ từ "знамени́тый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có tiếng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Có tiếng tiếng Nga là gì?

"có tiếng" trong tiếng Nga là знамени́тый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.