TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Công bố tiếng Nga là gì?

"công bố" trong tiếng Nga là опубликова́ть (động từ), публикова́ть (động từ).

опубликова́ть Động từ

opublikovátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công bố.

Xem đầy đủ từ "опубликова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

публикова́ть Động từ

publikovátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công bố, đăng báo.

Xem đầy đủ từ "публикова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công bố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Công bố tiếng Nga là gì?

"công bố" trong tiếng Nga là опубликова́ть (động từ), публикова́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.