Công bố tiếng Nga là gì?
"công bố" trong tiếng Nga là опубликова́ть (động từ), публикова́ть (động từ).
опубликова́ть Động từ
opublikovátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công bố.
Xem đầy đủ từ "опубликова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
публикова́ть Động từ
publikovátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công bố, đăng báo.
Xem đầy đủ từ "публикова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công bố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- называ́тьĐộng từ · Nêu tên, kể tên, công bố, nói rõ
- объявле́ниеDanh từ · Sự tuyên bố, tuyên cáo, công bố, bố cáo, bá cáo, (оглашение) [sự] tuyên độc, tuyên đọc
- изда́ниеDanh từ · [sự] công bố, ban bố, ban hành
- обнаро́дованиеDanh từ · Sự ban bố, ban hành, công bố
- опублико́выватьĐộng từ · Công bố, ban bố
Câu hỏi thường gặp
Công bố tiếng Nga là gì?
"công bố" trong tiếng Nga là опубликова́ть (động từ), публикова́ть (động từ).