TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Căng thẳng tiếng Nga là gì?

"căng thẳng" trong tiếng Nga là напряже́ние (danh từ), напряжённый (tính từ).

напряже́ние Danh từ

naprjažénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] căng thẳng.

Xem đầy đủ từ "напряже́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

напряжённый Tính từ

naprjažónnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Căng, căng thẳng.

  • Не нужно быть такой напряжённой. Không cần phải căng thẳng như thế đâu.
  • Не нужно быть таким напряжённым. Không cần phải căng thẳng như thế đâu.

Xem đầy đủ từ "напряжённый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "căng thẳng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Căng thẳng tiếng Nga là gì?

"căng thẳng" trong tiếng Nga là напряже́ние (danh từ), напряжённый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.