TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cảm ơn tiếng Nga là gì?

"cảm ơn" trong tiếng Nga là спаси́бо (thán từ), благодари́ть (động từ), благода́рность (danh từ).

спаси́бо Thán từ

spasíbo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cám ơn, cảm ơn.

  • Я попробую ещё раз, спасибо. Tôi sẽ thử lại sau, cảm ơn.
  • Большое спасибо за всё, что вы сделали. Cảm ơn bạn vì đã giúp đỡ tôi rất nhiều.

Xem đầy đủ từ "спаси́бо": trọng âm, biến cách, cách chia →

благодари́ть Động từ

blagodarítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảm ơn, cám ơn, cảm tạ, tạ ơn, đền ơn.

  • благодарю́ вас! Cảm ơn bố!

Xem đầy đủ từ "благодари́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

благода́рность Danh từ

blagodárnostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Lòng, lời, sự] biết ơn, cảm ơn, cám ơn, đa tạ, tạ ơn.

  • в знак благода́рности để cảm tạ (tạ ơn)
  • вы́разить благодарность tỏ lòng biết ơn

Xem đầy đủ từ "благода́рность": trọng âm, biến cách, cách chia →

призна́тельный Tính từ

priznátelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biết ơn, cảm ơn, cám ơn, tri ân.

  • я вам о́чень призна́телен tôi rất cảm ơn (cám ơn) anh, tôi hết lòng cảm tạ (đa tạ) anh

Xem đầy đủ từ "призна́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cảm ơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cảm ơn tiếng Nga là gì?

"cảm ơn" trong tiếng Nga là спаси́бо (thán từ), благодари́ть (động từ), благода́рность (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.