Cậu tiếng Nga là gì?
"cậu" trong tiếng Nga là брат (danh từ), дружи́ще (danh từ), дя́дя (danh từ).
брат Danh từ
brat giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Anh, cậu, em; (số nhiều): — братья — anh em.
дружи́ще Danh từ
družíšče giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cậu.
дя́дя Danh từ
djádja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bác, chú, cậu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cậu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cậu tiếng Nga là gì?
"cậu" trong tiếng Nga là брат (danh từ), дружи́ще (danh từ), дя́дя (danh từ).