TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cồn tiếng Nga là gì?

"cồn" trong tiếng Nga là алкого́ль (danh từ), спирт (danh từ), этано́л (danh từ).

алкого́ль Danh từ

alkogólʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rượu, cồn, alcol.

Xem đầy đủ từ "алкого́ль": trọng âm, biến cách, cách chia →

спирт Danh từ

spirt giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cồn, rượu cồn; alcol (научн.).

  • Этанол - это один из спиртов. Ethanol là một loại chất cồn.
  • денатури́рованный спирт cồn (rượu) biến chất

Xem đầy đủ từ "спирт": trọng âm, biến cách, cách chia →

этано́л Danh từ

etanól giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cồn, rượu ethylic.

  • Этанол - это один из спиртов. Ethanol là một loại chất cồn.

Xem đầy đủ từ "этано́л": trọng âm, biến cách, cách chia →

клей Danh từ

klej giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Keo, hồ, cồn.

Xem đầy đủ từ "клей": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cồn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cồn tiếng Nga là gì?

"cồn" trong tiếng Nga là алкого́ль (danh từ), спирт (danh từ), этано́л (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.