TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cộng đồng tiếng Nga là gì?

"cộng đồng" trong tiếng Nga là соо́бщество (danh từ), о́бщность (danh từ).

соо́бщество Danh từ

soóbščestvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cộng đồng.

Xem đầy đủ từ "соо́бщество": trọng âm, biến cách, cách chia →

о́бщность Danh từ

óbščnostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Tính, sự] đồng nhất, cộng đồng, thống nhất, cùng chung, giống nhau.

  • о́бщность взгля́дов sự đồng nhất(thống nhất, cùng chung) quan điểm
  • о́бщность интере́сов sự cộng đồng(cùng chung) quyền lợi

Xem đầy đủ từ "о́бщность": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cộng đồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cộng đồng tiếng Nga là gì?

"cộng đồng" trong tiếng Nga là соо́бщество (danh từ), о́бщность (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.