TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cỡ tiếng Nga là gì?

"cỡ" trong tiếng Nga là разме́р (danh từ), кали́бр (danh từ).

разме́р Danh từ

razmér giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cỡ, số.

  • Как думаешь, какой у Тома размер обуви? Cậu nghĩ Tom đi giày cỡ bao nhiêu?

Xem đầy đủ từ "разме́р": trọng âm, biến cách, cách chia →

кали́бр Danh từ

kalíbr giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ca líp, calip, cỡ, cữ.

Xem đầy đủ từ "кали́бр": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cỡ tiếng Nga là gì?

"cỡ" trong tiếng Nga là разме́р (danh từ), кали́бр (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.