TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Củng cố tiếng Nga là gì?

"củng cố" trong tiếng Nga là укрепля́ть (động từ).

укрепля́ть Động từ

ukrepljátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm... vững chắc, gia cố, củng cố.

Xem đầy đủ từ "укрепля́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "củng cố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Củng cố tiếng Nga là gì?

"củng cố" trong tiếng Nga là укрепля́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.