TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cực điểm tiếng Nga là gì?

"cực điểm" trong tiếng Nga là зени́т (danh từ), ма́ксимум (danh từ).

зени́т Danh từ

zenít giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cực điểm, điểm cao nhất, tột đỉnh.

  • в зени́те сла́вы ở đỉnh cao của vinh quang, vinh quang tột đỉnh

Xem đầy đủ từ "зени́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

ма́ксимум Danh từ

máksimum giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cực điểm.

Xem đầy đủ từ "ма́ксимум": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cực điểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cực điểm tiếng Nga là gì?

"cực điểm" trong tiếng Nga là зени́т (danh từ), ма́ксимум (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.