TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cháy tiếng Nga là gì?

"cháy" trong tiếng Nga là пожа́р (danh từ), горе́ть (động từ).

пожа́р Danh từ

požár giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Đám, vụ] cháy, hỏa hoạn, hỏatai; (nghĩa bóng) ngọn lửa, đám cháy.

  • Пожар! Беги! Cháy! Chạy mau!
  • Пожар! Бегите! Cháy! Chạy mau!

Xem đầy đủ từ "пожа́р": trọng âm, biến cách, cách chia →

горе́ть Động từ

gorétʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cháy.

Xem đầy đủ từ "горе́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cháy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cháy tiếng Nga là gì?

"cháy" trong tiếng Nga là пожа́р (danh từ), горе́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.