TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chân chính tiếng Nga là gì?

"chân chính" trong tiếng Nga là аутенти́чный (tính từ), по́длинный (tính từ).

аутенти́чный Tính từ

autɛntíčnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính thức, chân chính.

Xem đầy đủ từ "аутенти́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →

по́длинный Tính từ

pódlinnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chân chính.

  • подлинный худо́жник [nhà] nghệ sĩ chân chính
  • подлинный герои́зм chủ nghĩa anh hùng chân chính

Xem đầy đủ từ "по́длинный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chân chính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chân chính tiếng Nga là gì?

"chân chính" trong tiếng Nga là аутенти́чный (tính từ), по́длинный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.