TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chính đáng tiếng Nga là gì?

"chính đáng" trong tiếng Nga là справедли́вый (tính từ), справедли́вость (danh từ).

справедли́вый Tính từ

spravedlívyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính nghĩa, chính đáng; (беспристрастный) công bằng, công minh, vô tư.

  • справедли́вая война́ [cuộc] chiến tranh chính nghĩa
  • он стро́гий, но справедливый челове́к ông ta là người nghiêm nghị nhưng công bằng

Xem đầy đủ từ "справедли́вый": trọng âm, biến cách, cách chia →

справедли́вость Danh từ

spravedlívostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Tính chất, sự] chính nghĩa, chính đáng.

Xem đầy đủ từ "справедли́вость": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chính đáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chính đáng tiếng Nga là gì?

"chính đáng" trong tiếng Nga là справедли́вый (tính từ), справедли́вость (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.